Tổng hợp kiến thức về 3 trợ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất

5 (100%) 1 vote

Trợ động từ trong tiếng Anh không còn xa lạ và quá mới mẻ với người học. Tuy nhiên, để hiểu rõ về chúng thì không phải ai cũng có thể nắm vững.

Hãy cùng khám phá bài viết sau để nắm vững kiến thức về các trợ động từ trong tiếng Anh bạn nhé!

Xem thêm:

Khái niệm về trợ động từ trong tiếng Anh

Thuật ngữ trợ động từ (auxiliary verbs) là một thuật ngữ quen thuộc mặc dù chúng chưa hoàn toàn chính xác. Vậy nên có khá nhiều cách để hiểu về khái niệm này. Dưới đây là 2 cách được nhiều người sử dụng nhất hiện nay.

  • Trợ động từ (auxiliary verbs) là các các từ được theo sau bởi một động từ khác để tạo thành một câu hỏi, câu phủ định, hoặc tạo thành thể bị động.
  • Một số động từ trong tiếng Anh thường “giúp đỡ” các động từ khác hình thành thể nghi vấn, thể phủ định, thể nhấn mạnh hoặc hình thành một số thì (tenses), cách (mood) nào đó. Vì vậy chúng được gọi chung là trợ động từ.

Có 12 trợ động từ trong tiếng Anh gồm: Be, have, do, can, shall, will, may, must, need, ought (to), dare, used (to). Trong đó có 9 động từ: Can, may, must, will, shall, need, ought (to), dare và used (to) là động từ khuyết thiếu (Modal verbs). Đó cũng là lý do chúng tôi tổng hợp kiến thức và giới thiệu đến bạn 3 trợ động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh. Cùng học ngữ pháp tiếng Anh qua bài viết dưới đây nhé!

Kiến thức về 3 trợ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất

Dưới đây sẽ là mô tả rõ hơn về 3 loại trợ động từ thông dụng trong tiếng Anh cũng như các ví dụ để người học dễ phân biệt khi nào chúng là động từ chính, khi nào là động trợ động từ.

1. Trợ động từ be:

Tổng hợp kiến thức về 3 trợ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất

Động từ “be” hay “to be” là động từ tiếng Anh quan trọng được dùng rất nhiều trong tiếng Anh. Nó có thể được dùng như một động từ chính, nó đứng độc lập trong tất cả các thì gồm: be, to be, been, am, was, were, wasn’t, was not aren’t, are, is, are not, weren’t và were not.

Khi được dùng với chức năng là một trợ động từ thì “be” luôn được theo sau bởi một động từ khác để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh, nó có thể là số ít hoặc số nhiều, có thể là hiện tại hoặc quá khứ. Các câu phủ định sẽ được thêm “not”.

For example:

  • Although he is always complaining about his accidents, Jerry fails to pay attention. (Is = auxiliary verb = trợ động từ động từ)
  • Mary is messy. (Is = Action verb = động từ hành động)
  • Mary is going to be doing extra laundry for the rest of his life. (to be = auxiliary verb = trợ động từ động từ)

2. Trợ động từ do:

Tổng hợp kiến thức về 3 trợ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất

“Do” có thể được dùng như một động từ hành động và đứng độc lập trong tất cả các thì gồm: do, to do, does, done, did and didn’t, doesn’t or did not.

Khi được dùng như một trợ động từ, “do” luôn được kết hợp với 1 động từ khác để tạo thành 1 cụm động từ hoàn chỉnh, nên “do” thường được dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh. Trợ động từ “do” cũng thường được dùng trong các câu hỏi và câu phủ định.

“Do” cũng được dùng trong câu tỉnh lược, khi mà động từ chính được hiểu trước đó. Ví dụ: “They all had dinner, but I didn’t.” hoặc “He plays piano well, doesn’t he?”.

For example:

  • Jerry didn’t put his coffee in a cup with a lid. (Didn’t = auxiliary verb = trợ động từ động từ)
  • Because he spills things so often, Jerry does more laundry than most people. (Does = Action verb = động từ hành động)
  • Jerry doesn’t always spill things, but it happens a lot. (Doesn’t = auxiliary verb = trợ động từ động từ)

3. Trợ động từ have:

Tổng hợp kiến thức về 3 trợ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất

“Have” là động từ rất quan trọng có thể đứng một mình độc lập trong tất cả các thì dưới các dạng: has, have, having, had, and hadn’t hoặc had not. Nó được dùng để mô tả sở hữu, hoặc được dùng để mô tả khả năng, mô tả ngoại hình của một người nào đó.

“Have” cũng là một động từ rất phổ biến được dùng để thay thế các động từ “eat” và “drink. Ví dụ: “Let’s have dinner.” hoặc “Let’s have a drink.”

Khi được dùng như một trợ động từ, “have” phải kết hợp với 1 động từ chính để tạo thành 1 cụm động từ hoàn chỉnh. Bạn có thể tham khảo 3 ví dụ dưới đây để hiểu hơn và dễ phân biệt.

For example:

  • Mary has bought a new shirt to replace the one that was ruined earlier.  (Has = auxiliary verb = trợ động từ động từ)
  • Mary has a large coffee stain on his shirt. (Has = Action verb = động từ hành động)
  • Mary should have been more careful!  (Have = auxiliary verb = trợ động từ động từ)

Chúng tôi vừa giới thiệu đến bạn kiến thức cần biết về 3 trợ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn nắm vững ngữ pháp hơn và tự tin để học tiếng Anh tại nhà thật hiệu quả. Chúc bạn sớm thành công!

Leave a Reply