Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Văn Phòng

Rate this post

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề văn phòng khá phù hợp đối với các bạn đang đi làm và muốn cải thiện kĩ năng giao tiếp hiệu quả tại nhà.

Học từ vựng vốn không dễ dàng, việc ghi nhớ từ vựng trong thời gian ngắn càng không thể. Để giúp cho các bạn ôn luyện tiếng Anh online hiệu quả, luyện tiếng anh online sẽ đã tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề văn phòng để giúp các bạn học từ vựng một cách có hệ thống và có thể áp dụng vào các mẫu câu giao tiếp tại nơi làm việc.

Xem thêm:

Dưới đây là chủ đề từ vựng tiếng Anh được tổng hợp từ nhiều chuyên ngành khác nhau liên quan về văn phòng. Cùng xem và tham khảo để làm nguồn tài liệu cho bạn khi cần nhé.

CHỦ ĐỀ 1: VỊ TRÍ, CHỨC VỤ TRONG VĂN PHÒNG

Các vị trí, chức vụ văn phòng khá phong phú, luyện tiếng anh đã tổng hợp được khá nhiều vị trí khác nhau trong chủ đề từ vựng tiếng Anh văn phòng để các bạn tham khảo.

Office ManagementQuản trị hành chính văn phòng
Office/Administrative ManagerGiám đốc hành chính
Administrative AssistantTrợ lý hành chính
Information ManagerTrưởng phòng thông tin
ReceptionistTiếp tân
Mail clerkNhân viên thư tín
File clerkNhân viên lưu trữ hồ sơ
StenographerNhân viên tốc ký
Typist/Clerk typistNhân viên đánh máy
SecretaryThư ký
Professional SecretaryThư ký chuyên nghiệp
Multifunctional/Traditional/GeneralistsThư ký tổng quát
Junior SecretaryThư ký sơ cấp
Senior SecretaryThư ký Trung cấp
Executive SecretaryThư ký Giám đốc
Mail processing supervisorKiểm soát viên xử lý thư tín
SupervisorKiểm soát viên
Word processing specialistChuyên viên hành chánh
Data entry clerk/OperatorNhân viên nhập dữ kiện
Intelligent copier operatorNgười điều hành máy in
Officer servicesDịch vụ hành chính văn phòng
Top managementCấp quản trị cao cấp
Middle managementCấp quản trị cao trung
Supervisory managementCấp quản đốc

CHỦ ĐỀ 2:  CÁC CÔNG VIỆC VĂN PHÒNG CẦN LÀM

Công việc văn phòng thường có rất nhiều nhiệm vụ khác nhau, tùy vào vị trí của bạn đang làm gì mà có nhiệm vụ khác nhau, cùng xem công việc của bạn đang làm có nằm trong số từ vựng ở chủ đề này không nhé.

Input Information flowLuồng thông tin đầu vào
Output Information flowLuồng thông tin đầu ra
Internal Information flowLuồng thông tin nội bộ
Managerial workCông việc quản trị
Scientific managementQuản trị một cách khoa học
Office planningHoạch định hành chính văn phòng
Strategic planningHoạch định chiến lược
Operational planningHoạch định tác vụ
CentralizationTập trung
DecentralizationPhân tán
Physical CentralizationTập trung vào một địa bàn
Functional CentralizationTập trung theo chức năng
OrganizingTổ chức
Customers relationshipMối quan hệ với khách hàng
Processional relationshipMối quan hệ nghề nghiệp
ControllingKiểm tra
MonitoringKiểm soát
Strategic controlKiểm tra chiến lược
Operational controlKiểm tra tác vụ
Administrative controlKiểm tra hành chính
Operative ControlKiểm tra hoạt động tác vụ
SchedulingLịch công tác phân chia thời biểu
Dispatching/AssignmentPhân công tác
DirectingĐiều hành
DueThời hạn/kỳ hạn
Elapsed timeThời gian trôi qua
ReportBáo cáo

CHỦ ĐỀ: VĂN PHÒNG PHẨM CUNG CẤP CHO NHÂN VIÊN

Văn phòng phẩm chính là những dụng cụ mà công ty thường cung cấp cho bạn khi làm việc.

InstructionBảng hướng dẫn
Office manualCẩm nang hành chính
Employee manual/HandbookSổ tay nhân viên
Ticker card fileThẻ Hồ sơ nhật ký
Diary/DaybookSổ tay hay sổ nhật ký
Time scheduleLịch thời biểu công tác
Daily calendarLịch từng ngày để trên bàn
Dictating machineMáy đọc
A telephone message formMẫu ghi nhớ tin nhắn qua điện thoại
Memo of call/Phone callMẫu ghi nhớ tin nhắn

CHỦ ĐỀ:  CÔNG VIỆC HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ

Đây là vị trí sử dụng tiếng Anh phổ biến, #luyentienganhonline đã tổng hợp một số từ vựng liên quan để các vị trí trong mảng nhân sự để các bạn tham khảo.

AbilityKhả năng
AdaptiveThích nghi
Adjusting pay ratesĐiều chỉnh mức lương
Aggrieved employeeNhân viên bị ngược đãi
BenefitsPhúc lợi
CompensationLương bổng
ConflictMâu thuẫn
Co-WorkersNgười cộng sự
Work distribution chartSơ đồ phân phối CV
ResolutionNghị quyết
ConstitutionHiến pháp

CHỦ ĐỀ: CÔNG VIỆC TIẾP TÂN

Ở mỗi công ty đều có vị trí tiếp tân, cùng xem công việc của các bạn tiếp tân ở văn phòng thường làm công việc nào nhé.

OperationHoạt động
TransportationDi chuyển
InspectionKiểm tra
StorageLưu trữ
DelayTrì hoãn, chờ đợi
Combined operationHoạt động tổng hợp
Private officeVăn phòng riêng
Receiving officePhòng tiếp khách
Telephone CommunicationGiao tiếp bằng điện thoại
Communicating with visitorsGiao tiếp bằng điện thoại
Job correlation chartLưu chuyển đồ
Arrangement of appointmentsSắp xếp các cuộc hẹn
Receiving callsNhận điện thoại
FilingLưu trữ, sắp xếp HS
CorrespondenceThư tín liên lạc
ComputingTính toán
CommunicationTruyền thông
Paper handleXử lý công văn giấy tờ
Information handlingXử lý thông tin

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng được phân chia theo từng chủ đề giúp cho các bạn có thể dễ dàng hệ thống kiến thức. Công việc của bạn chính là sử dụng vốn từ vựng này và áp dụng vào những mẫu câu giao tiếp ở nơi làm việc.

Đối với các bạn sinh viên mới ra trường, chủ đề từ vựng tiếng Anh văn phòng sẽ giúp cho bạn nắm được một số từ vựng cần thiết khi đi phỏng vấn cũng như trong thời gian đầu đi làm.

Hy vọng, bài viết với chủ đề từ vựng tiếng Anh văn phòng do #luyentienganhonline tổng hợp sẽ giúp cho các bạn có thể cải thiện được kĩ năng tiếng Anh ở nơi làm việc trong lộ trình ôn luyện tiếng Anh online tại nhà nhé.

Leave a Reply